搗把 dǎo bǎ·đảo bả Hán Việt: đảo bả · Pinyin: dǎo bǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倒把。谓利用物价涨落买入卖出,牟取暴利。 Cấu tạo: 搗 (đảo) + 把 (bả)Pinyindǎo bǎHán Việtđảo bảCấu tạo搗 + 把 · đảo + bả nghĩa thành phần: đảo + bả Từ liên quan Gần nghĩa把予 · 把住 · 把兒 · 把關 · 把势 · 把勢 · 把頭 · 把妹