搗持 đảo trì Hán Việt: đảo trì Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 持 (trì)Hán Việtđảo trìCấu tạo搗 + 持 · đảo + trì nghĩa thành phần: đảo + trì Nghĩa EngCihui 搗持 ǎochi v. <coll.> engage in