搗替 dǎo tì·đảo thế Hán Việt: đảo thế · Pinyin: dǎo tì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轮流替换。 Cấu tạo: 搗 (đảo) + 替 (thế)Pinyindǎo tìHán Việtđảo thếCấu tạo搗 + 替 · đảo + thế nghĩa thành phần: đảo + thế Từ liên quan Gần nghĩa搗亂 · 搗賣 · 捣器 · 捣固 · 搗實 · 搗弄 · 搗棒 · 搗毀