搗替 dǎo tì · đảo thế Hán Việt: đảo thế · Pinyin: dǎo tì Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 替 (thế)Pinyindǎo tìHán Việtđảo thếCấu tạo搗 + 替 · đảo + thế nghĩa thành phần: đảo + thế