搗珍 dǎo zhēn · đảo trân Hán Việt: đảo trân · Pinyin: dǎo zhēn Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 珍 (trân)Pinyindǎo zhēnHán Việtđảo trânCấu tạo搗 + 珍 · đảo + trân nghĩa thành phần: đảo + trân