搗白 dǎo bái · đảo bạch Hán Việt: đảo bạch · Pinyin: dǎo bái Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 白 (bạch)Pinyindǎo báiHán Việtđảo bạchCấu tạo搗 + 白 · đảo + bạch nghĩa thành phần: đảo + bạch