搗米

đảo mễ

Hán Việt: đảo mễ

Tổng quan

Cấu tạo: (đảo) + (mễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舂米,脫去稻子的外殼,以供食用。

Eng

  • Cihui 搗米 ǎo mǐ v.o. husk rice with a pestle and mortar