搗練 dǎo liàn · đảo luyện Hán Việt: đảo luyện · Pinyin: dǎo liàn Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 練 (luyện)Pinyindǎo liànHán Việtđảo luyệnCấu tạo搗 + 練 · đảo + luyện nghĩa thành phần: đảo + luyện Nghĩa EngCihui 搗練 ǎoliàn v. mix/knead by pounding