搗藥 dǎo yào · đảo dược Hán Việt: đảo dược · Pinyin: dǎo yào Tổng quan Cấu tạo: 搗 (đảo) + 藥 (dược)Pinyindǎo yàoHán Việtđảo dượcCấu tạo搗 + 藥 · đảo + dược nghĩa thành phần: đảo + dược Nghĩa EngCihui 搗藥 ǎoyào v.o. pound medicine in a mortar