搗蛋鬼

dǎo dàn guǐ đảo đản quỷ

Hán Việt: đảo đản quỷ · Pinyin: dǎo dàn guǐ

Tổng quan

kẻ gây rối

Cấu tạo: (đảo) + (đản) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ gây rối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔稱擾亂或破壞他人好事的人。如:「這臺收音機一定是那個搗蛋鬼弄壞的。」

Eng

  • CC-CEDICT troublemaker
  • Cihui troublemaker