搗蛋鬼

dǎo dàn guǐđảo đản quỷ

Hán Việt: đảo đản quỷ · Pinyin: dǎo dàn guǐ

Tổng quan

kẻ gây rối

新华 · Tân Hoa Đại lục

謔稱擾亂或破壞他人好事的人。如:「這臺收音機一定是那個搗蛋鬼弄壞的。」

Cấu tạo: 搗 (đảo) + 蛋 (đản) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ gây rối
  • Google Alex v6 kẻ phá rối
  • Tần suất từ kẻ gây rối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔稱擾亂或破壞他人好事的人。如:「這臺收音機一定是那個搗蛋鬼弄壞的。」

Eng

  • Cihui troublemaker
  • Tần suất từ troublemaker

Đức

  • Handedict Schlingel

Từ liên quan

Gần nghĩa

搗蛋