搗賣

dǎo mài đảo mại

Hán Việt: đảo mại · Pinyin: dǎo mài

Tổng quan

bán lại kiếm lời

Cấu tạo: (đảo) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán lại kiếm lời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转手买卖,牟取暴利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.转手买卖,牟取暴利。

Eng

  • CC-CEDICT to resell at a profit
  • Cihui to resell at a profit