搗騰

dǎo téng đảo đằng

Hán Việt: đảo đằng · Pinyin: dǎo téng

Tổng quan

mua bán | buôn bán | lật qua lật lại

Cấu tạo: (đảo) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mua bán | buôn bán | lật qua lật lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 移轉翻騰。也作「倒騰」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搞;瞎闹; 贩卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搞;瞎闹。 2.贩卖。

Eng

  • CC-CEDICT to buy and sell|peddling
  • CC-CEDICT to turn over sth repeatedly
  • Cihui to buy and sell; peddling