搗鼓
đảo cổ
Hán Việt: đảo cổ · Pinyin: dǎo gu
Tổng quan
nghịch với cái gì | trao đổi mua bán
Nghĩa
Việt
- Cihui nghịch với cái gì | trao đổi mua bán
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擺弄、玩弄。也作「鼓搗」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆弄; 犹嘀咕。小声说;猜测。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摆弄。 2.犹嘀咕。小声说;猜测。
Eng
- CC-CEDICT to fiddle with sth|to trade with sth
- Cihui to fiddle with sth; to trade with sth