搜乘 sōu chéng · sưu thừa Hán Việt: sưu thừa · Pinyin: sōu chéng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 乘 (thừa)Pinyinsōu chéngHán Việtsưu thừaCấu tạo搜 + 乘 · sưu + thừa nghĩa thành phần: sưu + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 检阅兵车。Tân Hoa Tự Điển 1.检阅兵车。