搜伏 sōu fú · sưu phục Hán Việt: sưu phục · Pinyin: sōu fú Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 伏 (phục)Pinyinsōu fúHán Việtsưu phụcCấu tạo搜 + 伏 · sưu + phục nghĩa thành phần: sưu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜索隐伏之敌。Tân Hoa Tự Điển 1.搜索隐伏之敌。