搜出

sưu xuất

Hán Việt: sưu xuất

Tổng quan

dây lụa, dây vải; dải lụa, dải vải, (động vật học) chồn sương, chồn furô, người tìm kiếm, người mật thám, đi săn bằng chồn sương, tìm kiếm, tìm bới, lục lọi, săn (thỏ) bằng chồn sương, (+ out) truy tầm (hung thủ...); khám phá (bí mật...) rễ (cây), cây con cả rễ (để đem trồng), ((thường) số nhiều) các cây có củ (cà rốt, củ cải...), chăn, gốc, căn nguyên, gốc rễ, nguồn gốc, căn bản, thực chất, (toán…

Cấu tạo: (sưu) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搜出 ōuchū r.v. search out