搜句 sōu jù · sưu cú Hán Việt: sưu cú · Pinyin: sōu jù Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 句 (cú)Pinyinsōu jùHán Việtsưu cúCấu tạo搜 + 句 · sưu + cú nghĩa thành phần: sưu + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻求佳句。Tân Hoa Tự Điển 1.寻求佳句。