搜吟 sōu yín · sưu ngâm Hán Việt: sưu ngâm · Pinyin: sōu yín Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 吟 (ngâm)Pinyinsōu yínHán Việtsưu ngâmCấu tạo搜 + 吟 · sưu + ngâm nghĩa thành phần: sưu + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻觅诗句; 指诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.寻觅诗句。 2.指诗句。