搜奇

sōu qí sưu kì

Hán Việt: sưu kì · Pinyin: sōu qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻求奇特语句或杰出人才﹑奇异事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻求奇特语句或杰出人才﹑奇异事物。