搜尋

sōu xún sưu tầm

Hán Việt: sưu tầm · Pinyin: sōu xún

Tổng quan

tìm kiếm | tìm

Cấu tạo: (sưu) + (tầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm | tìm
  • Cihui sưu tầm sưu tầm ☆Tìm tòi. Tìm kiếm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜求尋覓。《紅樓夢》第三九回:「那劉姥姥那裡見過這般行事,忙換了衣裳出來,坐在賈母榻前,又搜尋些話出來說。」《文明小史》第四二回:「回去之後,便不時派了人到各書坊裡去搜尋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜索;寻找。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜索;寻找。

Eng

  • CC-CEDICT to search; to look for
  • Cihui to search; to look for

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搜求