搜慝 sōu tè · sưu thắc Hán Việt: sưu thắc · Pinyin: sōu tè Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 慝 (thắc)Pinyinsōu tèHán Việtsưu thắcCấu tạo搜 + 慝 · sưu + thắc nghĩa thành phần: sưu + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐慝。隐瞒为恶之人。Tân Hoa Tự Điển 1.隐慝。隐瞒为恶之人。