搜揚 sōu yáng · sưu dương Hán Việt: sưu dương · Pinyin: sōu yáng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 揚 (dương)Pinyinsōu yángHán Việtsưu dươngCấu tạo搜 + 揚 · sưu + dương nghĩa thành phần: sưu + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搜扬"; 访求举拔。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搜扬"。 2.访求举拔。