搜抉

sōu jué sưu quyết

Hán Việt: sưu quyết · Pinyin: sōu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搜刔"; 搜求选择。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搜刔"。 2.搜求选择。