搜拔 sōu bá · sưu bạt Hán Việt: sưu bạt · Pinyin: sōu bá Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 拔 (bạt)Pinyinsōu báHán Việtsưu bạtCấu tạo搜 + 拔 · sưu + bạt nghĩa thành phần: sưu + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻求盐。Tân Hoa Tự Điển 1.寻求盐。