搜拿

sưu nã

Hán Việt: sưu nã

Tổng quan

Tìm bắt kẻ có tội. Cũng như: Tầm nã

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 拿 (nã)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. run/track down

Eng

  • Cihui 搜拿 ōuná v. run/track down

other

  • Nguồn khác Tầm nã

Từ liên quan

Gần nghĩa

拿下 · 拿乔 · 拿事 · 拿人 · 拿住 · 拿准 · 拿出 · 拿到