搜攬

sōu lǎn sưu lãm

Hán Việt: sưu lãm · Pinyin: sōu lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (lãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜求延揽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜求延揽。