搜撅 sōu juē · sưu quyệt Hán Việt: sưu quyệt · Pinyin: sōu juē Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 撅 (quyệt)Pinyinsōu juēHán Việtsưu quyệtCấu tạo搜 + 撅 · sưu + quyệt nghĩa thành phần: sưu + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言苦思冥索。撅,挖掘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言苦思冥索。撅,挖掘。