搜攪

sōu jiǎo sưu giảo

Hán Việt: sưu giảo · Pinyin: sōu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uấy rối. Gây lộn xộn. sảo giảo sảo giảo ☆Quấy rối. Gây lộn xộn.