搜攪

sōu jiǎosưu giảo

Hán Việt: sưu giảo · Pinyin: sōu jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扰乱; 搅动。

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 攪 (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quấy rối

Từ liên quan

Gần nghĩa

攪亂 · 攪動 · 攪和 · 攪基 · 攪局 · 攪打 · 攪擾 · 攪拌