搜救

sōu jiù sưu cứu

Hán Việt: sưu cứu · Pinyin: sōu jiù

Tổng quan

tìm kiếm và cứu nạn

Cấu tạo: (sưu) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm kiếm và cứu nạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搜索營救。如:「警方出動大批人馬上山搜救被困學生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜寻营救:~遇险船员。

Eng

  • CC-CEDICT search and rescue
  • Cihui search and rescue