搜漱

sōu shù sưu sấu

Hán Việt: sưu sấu · Pinyin: sōu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (sấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清寒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清寒貌。