搜狩 sōu shòu · sưu thú Hán Việt: sưu thú · Pinyin: sōu shòu Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 狩 (thú)Pinyinsōu shòuHán Việtsưu thúCấu tạo搜 + 狩 · sưu + thú nghĩa thành phần: sưu + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春獀和冬狩。古代帝王春﹑冬时的射猎活动。Tân Hoa Tự Điển 1.春獀和冬狩。古代帝王春﹑冬时的射猎活动。