搜畋 sōu tián · sưu điền Hán Việt: sưu điền · Pinyin: sōu tián Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 畋 (điền)Pinyinsōu tiánHán Việtsưu điềnCấu tạo搜 + 畋 · sưu + điền nghĩa thành phần: sưu + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狩猎。Tân Hoa Tự Điển 1.狩猎。