搜疏

sōu shū sưu sơ

Hán Việt: sưu sơ · Pinyin: sōu shū

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容波涛撞击声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容波涛撞击声。