搜看 sưu khán Hán Việt: sưu khán Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 看 (khán)Hán Việtsưu khánCấu tạo搜 + 看 · sưu + khán nghĩa thành phần: sưu + khán Nghĩa EngCihui 搜看 ōukàn v. search (a room/building)