搜票 sưu phiếu Hán Việt: sưu phiếu Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 票 (phiếu)Hán Việtsưu phiếuCấu tạo搜 + 票 · sưu + phiếu nghĩa thành phần: sưu + phiếu Nghĩa EngCihui 搜票 ōupiào n. search warrant M:¹zhāng