搜索与替换例行程序

sōu suǒ yǔ tì huàn lì xíng chéng xùsưu tác dữ thế hoán lệ hành trình tự

Hán Việt: sưu tác dữ thế hoán lệ hành trình tự · Pinyin: sōu suǒ yǔ tì huàn lì xíng chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 索 (tác) + 與 (dữ) + 替 (thế) + 換 (hoán) + 例 (lệ) + 行 (hành) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm và thay thế

Đức

  • Handedict Suchen und Ersetzen (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜索和管理计算机 · 程序化的机器起动 · 程序连续起动电路