程序化的機器起動

chéng xù huà de jī qì qǐ dòng trình tự hóa đích ki khí khởi động

Hán Việt: trình tự hóa đích ki khí khởi động · Pinyin: chéng xù huà de jī qì qǐ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (trình) + (tự) + (hóa) + (đích) + (ki) + (khí) + (khởi) + (động)