程序连续起动电路

chéng xù lián xù qǐ dòng diàn lùtrình tự liên tục khởi động điện lộ

Hán Việt: trình tự liên tục khởi động điện lộ · Pinyin: chéng xù lián xù qǐ dòng diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 程 (trình) + 序 (tự) + 連 (liên) + 續 (tục) + 起 (khởi) + 動 (động) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch khởi động

Đức

  • Handedict programmierte Folgeeinschaltung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序化的机器起动 · 程序性教学大纲