搜繳

sōu jiǎo sưu chước

Hán Việt: sưu chước · Pinyin: sōu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜查收缴:~凶器|~非法出版物。

Eng

  • Cihui 搜繳 sōujiǎo v. search and confiscate