搜腸 sōu cháng · sưu tràng Hán Việt: sưu tràng · Pinyin: sōu cháng Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 腸 (tràng)Pinyinsōu chángHán Việtsưu tràngCấu tạo搜 + 腸 · sưu + tràng nghĩa thành phần: sưu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"搜索枯肠"。