搜討

sōu tǎo sưu thảo

Hán Việt: sưu thảo · Pinyin: sōu tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓深入研究探讨; 搜寻;访求; 搜索讨伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓深入研究探讨。 2.搜寻;访求。 3.搜索讨伐。

Eng

  • Cihui 搜討 ōutǎo v. scrutinize and investigate