搜賢 sōu xián · sưu hiền Hán Việt: sưu hiền · Pinyin: sōu xián Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 賢 (hiền)Pinyinsōu xiánHán Việtsưu hiềnCấu tạo搜 + 賢 · sưu + hiền nghĩa thành phần: sưu + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访求贤才。隋文帝有《搜贤诏》。Tân Hoa Tự Điển 1.访求贤才。隋文帝有《搜贤诏》。