搜輯 sōu jí · sưu tập Hán Việt: sưu tập · Pinyin: sōu jí Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 輯 (tập)Pinyinsōu jíHán Việtsưu tậpCấu tạo搜 + 輯 · sưu + tập nghĩa thành phần: sưu + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜求辑录。Tân Hoa Tự Điển 1.搜求辑录。