搜遺

sōu yí sưu di

Hán Việt: sưu di · Pinyin: sōu yí

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代,主考在发榜前复阅落选的考卷,发现优异者临时补取,称"搜遗"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代,主考在发榜前复阅落选的考卷,发现优异者临时补取,称"搜遗"。