搜選 sōu xuǎn · sưu tuyển Hán Việt: sưu tuyển · Pinyin: sōu xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 搜 (sưu) + 選 (tuyển)Pinyinsōu xuǎnHán Việtsưu tuyểnCấu tạo搜 + 選 · sưu + tuyển nghĩa thành phần: sưu + tuyển