搜採

sōu cǎi sưu thải

Hán Việt: sưu thải · Pinyin: sōu cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搜采"; 搜求采集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搜采"。 2.搜求采集。