搜閱
sưu duyệt
Hán Việt: sưu duyệt · Pinyin: sōu yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搜寻查看; 搜集查阅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搜寻查看。 2.搜集查阅。
Eng
- Cihui 搜閱 ōuyuè v. search (a room/building)
Hán Việt: sưu duyệt · Pinyin: sōu yuè