搜除

sưu trừ

Hán Việt: sưu trừ

Tổng quan

ìm tòi và lược bỏ cái vô ích. sưu trừ sưu trừ ☆Tìm tòi và lược bỏ cái vô ích.

Cấu tạo: (sưu) + (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ìm tòi và lược bỏ cái vô ích. sưu trừ sưu trừ ☆Tìm tòi và lược bỏ cái vô ích.