搞基

gǎo jī

Pinyin: gǎo jī

Tổng quan

(tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Cấu tạo: + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to engage in male homosexual practices
  • Cihui (slang) to engage in male homosexual practices