搞基

gǎo jīCẢO CƠ

Hán Việt: CẢO CƠ · Pinyin: gǎo jī

Tổng quan

(tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Cấu tạo: 搞 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ đồng tính nam
  • Tần suất từ (tiếng lóng) quan hệ đồng tính nam

Eng

  • Cihui (slang) to engage in male homosexual practices
  • Tần suất từ (slang) to engage in male homosexual practices

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友