搞壞

Tổng quan

chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại, mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng, nói loanh quanh; nói nước đôi

Cấu tạo: + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùn lại; do dự, lưỡng lự, ngần ngại, mò mẫm; làm (cái gì) một cách lóng ngóng, nói loanh quanh; nói nước đôi

Eng

  • Cihui 搞壞 ǎohuài r.v. 1. ruin; spoil; destroy; impair 2. break