搞定
Pinyin: gǎo dìng
Tổng quan
sửa xong | giải quyết | thu xếp ổn thỏa
Nghĩa
Việt
- Cihui sửa xong | giải quyết | thu xếp ổn thỏa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦妥。如:「他做事很有效率,這件事情交給他,馬上就可以搞定了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把事情办妥;把问题解决好:这件事很快就可以~。
Eng
- CC-CEDICT to fix|to settle|to wangle
- Cihui to fix; to settle; to wangle